more and more

more and more

She reads more and more books each month.

Định nghĩa

Trạng từ: "more and more" có nghĩa ngày càng, càng ngày càng. chỉ sự gia tăng về mức độ, số lượng hoặc cường độ theo thời gian, thường được dùng để diễn tả một quá trình thay đổi liên tục.

dụ sử dụng
  • ( ấy ngày càng trở nên chán nản khi thời gian trôi qua.)
  • (Giao thông ngày càng trở nên tắc nghẽn.)
  • (Anh ấy dành càng ngày càng nhiều thời gian để chơi trò chơi điện tử.)
  • (Mọi người ngày càng nhận thức hơn về các vấn đề môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "more and more" + tính từ: Dùng để nhấn mạnh mức độ tăng dần của một tính chất.
    • The situation is growing more and more complicated. (Tình hình đang trở nên ngày càng phức tạp.)
  • "more and more" + danh từ: Dùng để chỉ sự gia tăng về số lượng.
    • More and more people are choosing to work from home. (Ngày càng nhiều người chọn làm việc tại nhà.)
  • "more and more" đứng một mình: Dùng để chỉ sự gia tăng chung chung.
    • He wants more and more. (Anh ấy muốn ngày càng nhiều hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Increasingly (trạng từ): ngày càng (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
    • The weather is increasingly unpredictable. (Thời tiết ngày càng khó dự đoán.)
  • Ever more (trạng từ): ngày càng hơn (dùng trong văn viết trang trọng).
    • The challenges are ever more demanding. (Những thách thức ngày càng khắt khe hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gradually more: dần dần nhiều hơn.
  • Progressively: tiến bộ dần, ngày càng.
  • To a greater extent: ở mức độ lớn hơn.
Các cụm từ liên quan
  • More or less: nhiều hơn hoặc ít hơn, đại khái.
    • The project is more or less finished. (Dự án đại khái đã hoàn thành.)
  • More than: hơn, nhiều hơn.
    • She is more than happy to help. ( ấy hơn cả hạnh phúc khi giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • The more, the merrier: càng đông càng vui.
    • Bring your friends to the partythe more, the merrier! (Mang bạn bè của bạn đến bữa tiệccàng đông càng vui!)
  • More than meets the eye: nhiều hơn những nhìn thấy, ẩn ý sâu xa.
    • There is more to this story than meets the eye. (Câu chuyện này nhiều điều hơn những nhìn thấy.)